presence chamber

presence chamber

The king receives ambassadors in the presence chamber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng tiếp tân (của vua chúa hoặc nhân vật cao quý): "presence chamber" một căn phòng trang trọng trong cung điện hoặc dinh thự, nơi một vị quân vương hoặc một người địa vị cao khác tiếp đón khách quý, các đoàn thể, hoặc tổ chức các buổi yết kiến chính thức.
dụ sử dụng
  • (Đại sứ được dẫn vào phòng tiếp tân để gặp nhà vua.)
  • (Phòng tiếp tân được trang trí bằng vàng nhung để gây ấn tượng với các chức sắc đến thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Presence chamber" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.
  • Có thể thay thế bằng "throne room" (phòng ngai vàng) nếu căn phòng ngai vàng, nhưng "presence chamber" nhấn mạnh chức năng tiếp khách hơn nơi đặt ngai.
Biến thể từ gần giống
  • Presence (danh từ): sự hiện diện, sự có mặt.
    • Your presence is requested in the presence chamber. (Sự hiện diện của ngài được yêu cầu tại phòng tiếp tân.)
  • Chamber (danh từ): căn phòng, buồng.
    • The presence chamber is the most important room in the palace. (Phòng tiếp tân căn phòng quan trọng nhất trong cung điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Throne room: phòng ngai vàng (thường chức năng tương tự, nhưng tập trung vào ngai vàng).
  • Audience chamber: phòng yết kiến (cũng nơi tiếp khách trang trọng, thường dùng trong bối cảnh ngoại giao).
  • Reception hall: phòng tiếp tân (rộng hơn, có thể dùng cho nhiều sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp; từ này danh từ ghép cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • To be granted an audience in the presence chamber: được phép vào yết kiến trong phòng tiếp tân.
    • Only nobles were granted an audience in the presence chamber. (Chỉ quý tộc mới được phép vào yết kiến trong phòng tiếp tân.)